베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đồng hồ đo" (1)
đồng hồ đo

영어
명사meter
Đồng hồ đo tốc độ bị hỏng.
The speed meter is broken.
관련 단어 "đồng hồ đo" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đồng hồ đo" (1)
Đồng hồ đo tốc độ bị hỏng.
The speed meter is broken.
